BeDict Logo

interstices

/ɪnˈtɜːstɪsiːz/ /ɪnˈtɜːstɪsɪz/
Hình ảnh minh họa cho interstices: Kẽ hở, khe hở, khoảng trống.
noun

Ánh nắng len lỏi qua những khe hở giữa các lá rèm cửa sổ đóng kín, tạo thành những vệt sáng trên sàn nhà.

Hình ảnh minh họa cho interstices: Khoảng thời gian quy định.
noun

Các quy tắc nghiêm ngặt của chủng viện quy định những khoảng thời gian quy định đáng kể giữa việc thụ phong phó tế và cuối cùng là chức linh mục, để có thời gian suy ngẫm và học hỏi thêm.