BeDict Logo

lurked

/lɜːrkt/ /lɝːkt/
Hình ảnh minh họa cho lurked: Lướt, xem chùa.
verb

Trong nhiều tuần, Maria chỉ lướt xem chùa trong nhóm học trực tuyến, đọc hết các câu hỏi và câu trả lời của sinh viên mà không tham gia đóng góp ý kiến gì cả.