Hình nền cho malign
BeDict Logo

malign

/məˈlaɪn/

Định nghĩa

verb

Nói xấu, phỉ báng, bôi nhọ.

Ví dụ :

Người đồng nghiệp kia đã nói xấu thậm tệ nhân viên mới, tung tin đồn về việc cô ấy thiếu kinh nghiệm.