noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lang băm, thầy lang dỏm. One who sells dubious medicines. Ví dụ : "The mountebank at the town fair claimed his tonic could cure all diseases, but it was just colored water. " Tại hội chợ thị trấn, gã lang băm rao giảng thứ thuốc bổ của hắn có thể chữa được bách bệnh, nhưng thực chất chỉ là nước lã pha màu. medicine person job history Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bịp bợm, kẻ bịp bợm, lang băm. One who sells by deception; a con artist; a charlatan. Ví dụ : "The mountebank at the county fair promised a miracle cure for all ailments, but his remedies were just colored water. " Gã lang băm ở hội chợ quận hứa chữa khỏi bách bệnh bằng một phương pháp thần kỳ, nhưng thực chất những thứ hắn bán chỉ là nước lã pha màu. person character business job economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhà nhào lộn, diễn viên xiếc. An acrobat. Ví dụ : "The mountebank balanced precariously on the high wire, thrilling the crowd with his daring leaps. " Nhà nhào lộn biểu diễn trên dây thăng bằng, giữ thăng bằng một cách chênh vênh, khiến đám đông vô cùng thích thú với những cú nhảy táo bạo của mình. entertainment person job Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giả danh lang băm, làm trò bịp bợm. To act as a mountebank. Ví dụ : "The salesman was clearly a mountebank, exaggerating the benefits of the new phone to convince people to buy it. " Rõ ràng gã bán hàng đó đang giả danh lang băm, làm trò bịp bợm, thổi phồng những lợi ích của chiếc điện thoại mới để dụ mọi người mua. entertainment person action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bịp bợm, khoác lác lừa đảo. To cheat by boasting and false pretenses. Ví dụ : "The traveling salesman tried to mountebank the farmers, promising incredible yields with his fertilizer while knowing it was ineffective. " Gã bán hàng rong cố bịp bợm những người nông dân, hứa hẹn năng suất mùa màng đáng kinh ngạc với loại phân bón của hắn mặc dù hắn biết nó chẳng có tác dụng gì. character business person action moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc