Hình nền cho pandered
BeDict Logo

pandered

/ˈpændərd/

Định nghĩa

verb

Mua chuộc, bợ đỡ, chiều theo.

Ví dụ :

Bài phát biểu mới nhất của ông ta đang cố tình mua chuộc những bản năng tồi tệ nhất của cử tri.