BeDict Logo

parterre

/pɑːˈtɛə/ /pɑːɹˈtɛɚ/
noun

Ví dụ:

Từ chỗ ngồi ở khu vực sân khấu trước, chúng tôi có tầm nhìn rất tốt xuống hố nhạc, nhưng lại rất gần sân khấu.

noun

Sân khấu, khu vực khán giả bình dân.

Ví dụ:

Các diễn viên hầu như không để ý đến khu vực khán giả bình dân, vì biết những người giàu có đang ngồi ở các lô ghế trên cao.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "apartment" - Căn hộ, chung cư.
/əˈpɑːt.mənt/ /əˈpɑɹt.mənt/

Căn hộ, chung .

"My sister found a small apartment near the university for her first year of college. "

Chị gái tôi đã tìm được một căn hộ nhỏ gần trường đại học cho năm nhất đại học của chị ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "particularly" - Đặc biệt, nhất là.
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/

Đặc biệt, nhất .

"The apéritifs were particularly stimulating."

Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.

Hình ảnh minh họa cho từ "acknowledged" - Thừa nhận, công nhận, xác nhận.
/əkˈnɒlɪdʒd/ /ækˈnɒlɪdʒd/

Thừa nhận, công nhận, xác nhận.

"to acknowledge the being of a god"

Thừa nhận sự tồn tại của một vị thần.

Hình ảnh minh họa cho từ "flowerbeds" - Luống hoa, Vườn hoa.
/ˈflaʊərˌbɛdz/ /ˈflaʊɚˌbɛdz/

Luống hoa, Vườn hoa.

"The gardener planted tulips in the flowerbeds by the front porch. "

Người làm vườn trồng hoa tulip trong các luống hoa cạnh hiên nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "wealthier" - Giàu có, sung túc, phát đạt.
wealthieradjective
/ˈwɛlθiər/ /ˈwɛlθijər/

Giàu , sung túc, phát đạt.

"After working hard for many years, she became wealthier than she ever imagined. "

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy trở nên giàu có hơn cả những gì cô ấy từng mơ ước.

Hình ảnh minh họa cho từ "sometimes" - Xưa, Có lúc.
sometimesadjective
/ˈsʌmtaɪmz/

Xưa, lúc.

"My sometimes neighbor, a retired teacher, still visits the school occasionally. "

Người hàng xóm cũ của tôi, một giáo viên đã nghỉ hưu, thỉnh thoảng vẫn đến thăm trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "flowerbed" - Luống hoa, bồn hoa.
/ˈflaʊərˌbɛd/ /ˈflaʊɚˌbɛd/

Luống hoa, bồn hoa.

"The children planted colorful tulips in the flowerbed outside the school. "

Bọn trẻ đã trồng những cây hoa tulip sặc sỡ trên luống hoa/bồn hoa trước cổng trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "intricate" - Phức tạp, tỉ mỉ, công phu.
intricateadjective
/ˈɪn.tɹɪ.kət/ /ˈɪn.tɹɪ.keɪt/

Phức tạp, tỉ mỉ, công phu.

"The architecture of this clock is very intricate."

Kiến trúc của chiếc đồng hồ này rất phức tạp và tỉ mỉ.

Hình ảnh minh họa cho từ "extension" - Sự mở rộng, sự kéo dài, phần mở rộng.
/ɪkˈstɛnʃən/

Sự mở rộng, sự kéo dài, phần mở rộng.

"The library offered an extension on the due date for the overdue books. "

Thư viện cho phép gia hạn thêm thời gian trả đối với những cuốn sách đã quá hạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "orchestra" - Dàn nhạc, ban nhạc giao hưởng.
/ˈɔːkəstɹə/ /ˈɔɹkəstɹə/

Dàn nhạc, ban nhạc giao hưởng.

"The orchestra played a beautiful piece of music at the school concert. "

Dàn nhạc đã chơi một bản nhạc rất hay trong buổi hòa nhạc ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "belonging" - Thuộc về.
/bɪˈlɒŋɪŋ/ /bɪˈlɔŋɪŋ/

Thuộc về.

"Where does this document belong?"

Tài liệu này nên được để ở đâu thì đúng?