BeDict Logo

acknowledged

/əkˈnɒlɪdʒd/ /ækˈnɒlɪdʒd/
Hình ảnh minh họa cho acknowledged: Thừa nhận, công nhận, chấp nhận.
 - Image 1
acknowledged: Thừa nhận, công nhận, chấp nhận.
 - Thumbnail 1
acknowledged: Thừa nhận, công nhận, chấp nhận.
 - Thumbnail 2
verb

Giáo viên công nhận sự chăm chỉ của học sinh bằng cách trao cho em một giải thưởng đặc biệt.