Hình nền cho quarterbacks
BeDict Logo

quarterbacks

/ˈkwɔːrtərbæks/ /ˈkwɔːɾərbæks/

Định nghĩa

noun

Tiền vệ, người ném bóng.

Ví dụ :

Sau giờ học, các tiền vệ luyện tập ném bóng cho các cầu thủ bắt bóng.
noun

Tiền vệ dẫn bóng, hậu vệ chặn bóng.

Ví dụ :

Trong giờ ra chơi đá bóng, mấy đứa lớn hơn đóng vai tiền vệ dẫn bóng, hậu vệ chặn bóng, bảo vệ mấy đứa nhỏ hơn đang cố gắng chạy với trái banh.