Hình nền cho quelled
BeDict Logo

quelled

/kwɛld/

Định nghĩa

verb

Bình định, dẹp tan, trấn áp, khuất phục.

Ví dụ :

Cô giáo nhanh chóng dẹp tan tiếng ồn ào của học sinh bằng cách giơ tay lên.