BeDict Logo

sauced

/sɔːst/ /sɑːst/
Hình ảnh minh họa cho sauced: Được rưới nước xốt, phủ nước xốt.
 - Image 1
sauced: Được rưới nước xốt, phủ nước xốt.
 - Thumbnail 1
sauced: Được rưới nước xốt, phủ nước xốt.
 - Thumbnail 2
adjective

Được rưới nước xốt, phủ nước xốt.

Một con cá được rưới nước xốt.