Hình nền cho sauced
BeDict Logo

sauced

/sɔːst/ /sɑːst/

Định nghĩa

verb

Cho thêm nước sốt, nêm gia vị bằng nước sốt.

Ví dụ :

Người đầu bếp rưới nước sốt cà chua đậm đà lên đĩa mì Ý trước khi dọn.
verb

Tẩm gia vị, nêm nếm, làm cho đậm đà.

Ví dụ :

Công thức mới này kích thích vị giác của tôi, khiến tôi háo hức muốn thử những món còn lại trong bữa ăn.
verb

Thêm hương vị, làm đậm đà, làm hấp dẫn.

Ví dụ :

Đầu bếp đã thêm nước sốt cà chua đậm đà vào món mì Ý đơn giản, làm cho món ăn trở nên hấp dẫn và đậm vị hơn.
verb

Xấc xược, hỗn láo, vô lễ.

Ví dụ :

Cậu học sinh đã xấc xược với giáo viên bằng một câu nhận xét thô lỗ về kiểu tóc lỗi thời của cô, và bị phạt ở lại trường.
adjective

Được rưới nước xốt, phủ nước xốt.

Ví dụ :

"a sauced fish"
Một con cá được rưới nước xốt.