noun🔗ShareThợ may, người may. A person who sews seams."The factory hired a new seamer to help finish the jeans quickly. "Nhà máy vừa thuê một thợ may mới để giúp hoàn thành quần jean nhanh hơn.personjobindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMóc xích, bộ phận tạo đường may. Part of a sewing machine that creates seams."The seamer on my old sewing machine broke, so now I can't finish mending my jeans. "Cái móc xích trên máy may cũ của tôi bị hỏng rồi, nên giờ tôi không thể vá xong quần jean được.machinepartitemutensilwearChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười giao bóng seam, vận động viên seam. A bowler skilled at making the ball seam.""The team relied on their best seamer to take early wickets, as his subtle movement off the pitch often troubled the batsmen." "Đội tuyển dựa vào người giao bóng seam giỏi nhất của họ để giành những wicket sớm, vì những pha bóng xoáy nhẹ nhàng rời khỏi sân của anh ấy thường gây khó khăn cho các cầu thủ đánh bóng.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc