BeDict Logo

strafe

/stɹeɪf/
verb

Quét, tấn công bằng súng máy (từ máy bay tầm thấp).

Ví dụ:

Phi công chiến đấu quyết định dùng súng máy tấn công quét các xe của địch từ trên không trước khi chúng kịp tiến vào thành phố.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "sidestep" - Bước ngang, bước sang bên.
/ˈsaɪdˌstep/

Bước ngang, bước sang bên.

"The dancer's quick sidestep avoided a collision with her partner. "

Bước ngang nhanh của vũ công đã giúp cô ấy tránh va chạm với bạn nhảy.

Hình ảnh minh họa cho từ "vehicles" - Phương tiện, xe cộ.
/ˈviː.ɪ.kl̩z/ /ˈvi.ə.kl̩z/

Phương tiện, xe cộ.

"Many different vehicles, like cars, buses, and bicycles, travel on the road to school. "

Nhiều loại phương tiện, như ô tô, xe buýt và xe đạp, đi trên đường đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "fireballs" - Cầu lửa, quả cầu lửa.
/ˈfaɪərˌbɔlz/ /ˈfaɪɚˌbɔlz/

Cầu lửa, quả cầu lửa.

"The explosion at the chemical plant sent huge fireballs into the sky. "

Vụ nổ ở nhà máy hóa chất bắn những quả cầu lửa khổng lồ lên trời.

Hình ảnh minh họa cho từ "sideways" - Lề đường, vỉa hè.
/ˈsaɪdweɪz/

Lề đường, vỉa .

"The children walked safely on the sideways next to the busy street. "

Bọn trẻ đi bộ an toàn trên vỉa hè cạnh con đường đông đúc.

Hình ảnh minh họa cho từ "movement" - Sự di chuyển, sự vận động.
/ˈmuːv.mənt/

Sự di chuyển, sự vận động.

"I saw a movement in that grass on the hill."

Tôi thấy có sự di chuyển gì đó trong đám cỏ trên đồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "automatic" - Xe số tự động.
/ˌɔːtəˈmætɪk/ /ˌɔtəˈmætɪk/

Xe số tự động.

"I never learned to drive a stick. I can only drive an automatic."

Tôi chưa bao giờ học lái xe số sàn. Tôi chỉ lái được xe số tự động thôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "mechanic" - Thợ máy, công nhân cơ khí.
/məˈkænɪk/

Thợ máy, công nhân khí.

"The mechanic fixed the broken bicycle chain. "

Anh thợ máy đã sửa cái xích xe đạp bị đứt.

Hình ảnh minh họa cho từ "character" - Nhân vật, vai.
/ˈkæɹəktə/ /ˈkæɹəktɚ/

Nhân vật, vai.

"The main character in the school play was a brave student. "

Nhân vật chính trong vở kịch ở trường là một học sinh dũng cảm.

Hình ảnh minh họa cho từ "aircraft" - Máy bay, phi cơ.
/ɛə.kɹɑːft/ /ɛəɹ.kɹæft/

Máy bay, phi .

"The aircraft flew over the school playground during the morning assembly. "

Chiếc máy bay bay ngang qua sân trường trong buổi tập trung buổi sáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "military" - Quân đội, lực lượng vũ trang.
/ˈmɪl.ɪ.tɹi/ /ˈmɪl.ɪ.tɛɹ.i/

Quân đội, lực lượng trang.

"He spent six years in the military."

Anh ấy đã có sáu năm phục vụ trong quân đội.

Hình ảnh minh họa cho từ "difficult" - Gây khó khăn, làm khó, cản trở.
/ˈdɪfɪkəlt/

Gây khó khăn, làm khó, cản trở.

"The complicated instructions on the new software difficult me from completing the project on time. "

Hướng dẫn phức tạp của phần mềm mới đã gây khó khăn cho tôi, khiến tôi không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "exercises" - Bài tập, luyện tập, sự rèn luyện.
/ˈɛksəsaɪzɪz/ /ˈɛksɚsaɪzɪz/

Bài tập, luyện tập, sự rèn luyện.

"The teacher told us that the next exercise is to write an essay."

Giáo viên bảo chúng tôi rằng bài tập tiếp theo là viết một bài luận.