BeDict Logo

fireballs

/ˈfaɪərˌbɔlz/ /ˈfaɪɚˌbɔlz/
noun

Cầu lửa, sao băng sáng.

Ví dụ:

Trận mưa sao băng tối qua thật tuyệt vời; một vài cầu lửa, những sao băng sáng rực đã xé toạc bầu trời, tạo ra những bóng ma quái trên cây trong sân sau nhà chúng ta.

noun

Ví dụ:

Câu lạc bộ thuyền buồm có các lớp học cho người mới bắt đầu với thuyền Optimist, còn đối với những người có kinh nghiệm hơn, họ dạy đua thuyền bằng thuyền buồm Fireball.

noun

Ví dụ:

Trong buổi tái hiện lịch sử, binh lính đã bắn những cầu lửa từ trên tường thành, tạo nên một màn trình diễn đầy kịch tính với những vụ nổ rực lửa.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "combustibles" - Chất dễ cháy, vật liệu dễ cháy.
/kəmˈbʌstɪbəlz/ /kəmˈbʌstɪbl̩z/

Chất dễ cháy, vật liệu dễ cháy.

Cảnh sát phòng cháy chữa cháy cảnh báo mọi người phải để tất cả các vật liệu dễ cháy tránh xa lò sưởi.

Hình ảnh minh họa cho từ "spinnaker" - Buồm bay, buồm tam giác.
/ˈspɪnəkə/ /ˈspɪnəkɚ/

Buồm bay, buồm tam giác.

Khi thuyền buồm quay hướng xuôi gió, thủy thủ đoàn giương buồm bay sặc sỡ lên, đón lấy gió và tăng tốc về đích.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "beginners" - Người mới bắt đầu, người mới học.
/bɪˈɡɪnərz/ /bəˈɡɪnərz/

Người mới bắt đầu, người mới học.

Lớp học làm gốm này được thiết kế đặc biệt cho người mới bắt đầu, vì vậy không cần kinh nghiệm trước đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "symmetrical" - Cân đối, đối xứng.
symmetricaladjective
/sɪˈmɛtɹɪkəl/

Cân đối, đối xứng.

Đôi cánh của con bướm hoàn toàn cân đối và đối xứng nhau một cách hoàn hảo.

Hình ảnh minh họa cho từ "historical" - Lãng mạn lịch sử.
/hɪˈstɒɹɪkəl/ /hɪˈstɔːɹɪkəl/

Lãng mạn lịch sử.

Cuốn tiểu thuyết lãng mạn lịch sử đó là một cuốn bán chạy nhất trong hiệu sách.

Hình ảnh minh họa cho từ "buildings" - Công trình kiến trúc, tòa nhà.
/ˈbɪldɪŋz/

Công trình kiến trúc, tòa nhà.

Việc xây dựng cây cầu sẽ hoàn thành trong vài tuần nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "associated" - Liên kết, kết hợp, liên minh.
/əˈsəʊsieɪtɪd/ /əˈsoʊsieɪtɪd/

Liên kết, kết hợp, liên minh.

Công ty chúng tôi đã liên kết với một tổ chức từ thiện địa phương để giúp gây quỹ cho các chương trình của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "explosion" - Vụ nổ, sự bùng nổ.
/ɪkˈspləʊ.ʒən/ /ɛkˈsploʊ.ʒən/

Vụ nổ, sự bùng nổ.

Màn trình diễn pháo hoa kết thúc bằng một vụ nổ ngoạn mục của màu sắc và âm thanh.

Hình ảnh minh họa cho từ "reenactment" - Tái hiện, diễn lại, phục dựng.
/ˌriːɪˈnæktmənt/ /ˌriːəˈnæktmənt/

Tái hiện, diễn lại, phục dựng.

Để tìm hiểu về lịch sử ngày Lễ Tạ Ơn đầu tiên, cả lớp đã xem một buổi tái hiện lại sự kiện này.

Hình ảnh minh họa cho từ "explosions" - Vụ nổ, tiếng nổ, sự bùng nổ.
/ɪkˈsploʊʒənz/ /ɛkˈsploʊʒənz/

Vụ nổ, tiếng nổ, sự bùng nổ.

Trong quá trình phá dỡ tòa nhà cũ, các công nhân xây dựng nghe thấy những tiếng nổ lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "optimists" - Người lạc quan, người yêu đời.
/ˈɒptɪmɪsts/

Người lạc quan, người yêu đời.

Những người lạc quan tin rằng đội sẽ thắng dù đang bị dẫn trước hai mươi điểm.