verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đốt, làm cháy sém. To singe. Ví dụ : "Definition: To singe. Sentence: The chef was careless and swingeing the chicken skin with the blowtorch, leaving black marks on it. " Đầu bếp bất cẩn nên đã dùng đèn khò đốt sém da gà, để lại những vết cháy đen trên đó. action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Quất, vung, vụt. To move like a lash; to lash. Ví dụ : "The wet dog, shaking off the rain, was swingeing its tail, spraying water everywhere. " Con chó ướt sũng, vừa run rẩy để rũ nước mưa, vừa vung vẩy đuôi mạnh tới mức nước bắn tung tóe khắp nơi. action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Vung mạnh, đánh mạnh. To strike hard. Ví dụ : "The angry lumberjack was swingeing his axe into the thick oak tree with great force. " Người tiều phu giận dữ vung mạnh rìu bổ vào cây sồi già với một lực rất lớn. action sport war Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đánh, quất, trừng phạt. To chastise; to beat. Ví dụ : "The strict headmaster threatened to swingeing any student caught cheating on the exam. " Thầy hiệu trưởng nghiêm khắc đe dọa sẽ đánh đòn những học sinh nào bị bắt gian lận trong kỳ thi. action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Lớn, to lớn, khổng lồ. Huge, immense. Ví dụ : "The company announced swingeing cuts to its budget due to poor sales. " Công ty đã công bố những cắt giảm ngân sách rất lớn do doanh số bán hàng kém. amount degree quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Nặng nề, gay gắt, quyết liệt. Heavy, powerful, scathing. Ví dụ : "a swingeing verbal attack" Một cuộc tấn công bằng lời nói nặng nề và gay gắt. attitude politics style quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc