noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thuốc bôi ngoài da. A topical anaesthetic. Ví dụ : "The doctor applied a topical anesthetic to the student's scraped knee. " Bác sĩ đã bôi thuốc tê ngoài da lên đầu gối bị trầy xước của học sinh đó. medicine body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thuộc chủ đề, có tính thời sự. Relating to a particular topic or subject. Ví dụ : "The book is divided into topical chapters." Cuốn sách được chia thành các chương theo từng chủ đề cụ thể. language communication writing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tính thời sự, được quan tâm nhiều. Relating to a topic or subject of current interest. Ví dụ : "Fair trade has become quite a topical issue." Thương mại công bằng đã trở thành một vấn đề thời sự và được quan tâm nhiều hiện nay. politics media society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Địa phương, cục bộ. Local to a particular place Ví dụ : "The doctor prescribed a topical cream for the rash on my arm. " Bác sĩ kê cho tôi một loại kem bôi ngoài da để trị phát ban ở tay. area place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bôi ngoài da, tại chỗ. Applied to a localized part of the body. Ví dụ : "She applied a topical cream to the rash on her arm. " Cô ấy bôi kem ngoài da lên vùng phát ban trên cánh tay. medicine body anatomy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bôi ngoài da, tại chỗ. Applied externally (to the surface of the skin or eye). Ví dụ : "The doctor prescribed a topical cream for her son's rash. " Bác sĩ kê cho con trai cô ấy một loại kem bôi ngoài da để trị phát ban. medicine anatomy physiology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Theo chủ đề, thuộc chủ đề. Arranged according to topic or theme; thematic. Ví dụ : "The teacher organized the history lesson into topical sections, covering each important event in a separate chapter. " Giáo viên đã chia bài học lịch sử thành các phần theo chủ đề, mỗi chương bao gồm một sự kiện quan trọng riêng. media language writing literature communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc