noun🔗ShareSự chiếm đoạt, sự lấy đi. The act by which something is taken."The takings from the bake sale will be used to fund the school trip. "Số tiền thu được từ việc bán bánh sẽ được dùng để gây quỹ cho chuyến đi học của trường.actionbusinesseconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTịch thu, sự chiếm đoạt. A seizure of someone's goods or possessions."The landlord's taking of the tenant's furniture was a harsh consequence of unpaid rent, a clear example of takings. "Việc chủ nhà tịch thu đồ đạc của người thuê nhà là một hậu quả khắc nghiệt của việc không trả tiền thuê nhà, một ví dụ điển hình của sự chiếm đoạt tài sản.propertylawbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrong cơn kích động, trong trạng thái kích động. A state of mental distress, resulting in excited or erratic behavior (in the expression in a taking)."Seeing her misplaced homework, Sarah was in a takings, frantically searching every corner of her room. "Thấy bài tập về nhà bị để lạc mất, Sarah đang trong cơn kích động, cuống cuồng tìm kiếm khắp mọi ngóc ngách trong phòng.mindconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDoanh thu, tiền thu được, tiền bán hàng. (in the plural) Cash or money received (by a shop or other business, for example)."The small bakery had good takings on Saturday morning because many people bought bread and pastries. "Sáng thứ bảy, tiệm bánh nhỏ đó có doanh thu tốt vì nhiều người mua bánh mì và bánh ngọt.businessfinanceeconomycommerceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc