Hình nền cho twigged
BeDict Logo

twigged

/twɪɡd/ /twɪɡɪd/

Định nghĩa

verb

Vụt, đánh bằng cành cây.

Ví dụ :

Người nông dân vụt nhẹ cành cây vào hông con lừa để thúc nó đi tiếp.