BeDict Logo

tweak

/twiːk/
Hình ảnh minh họa cho tweak: Tham số điều chỉnh.
noun

Giao thức bảo mật này sử dụng một tham số điều chỉnh mới cho mỗi khối tin nhắn, đảm bảo rằng ngay cả khi sử dụng cùng một khóa, dữ liệu giống hệt nhau cũng sẽ tạo ra các bản mã khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho tweak: Lên cơn, phê thuốc, loạn trí.
verb

Sau khi thức trắng đêm học bài, Liam bắt đầu lên cơn, biểu hiện sự bồn chồn tột độ và năng lượng cuồng nhiệt.

Hình ảnh minh họa cho tweak: Bồn chồn, lo lắng ra mặt, cuống cuồng.
verb

Khi giáo viên hỏi về bài tập về nhà bị thiếu, cậu ta bồn chồn thấy rõ, cứ ngọ nguậy bứt rứt và né tránh ánh mắt.