Hình nền cho waltzing
BeDict Logo

waltzing

/ˈwɔːltsɪŋ/ /ˈwɔːlsɪŋ/

Định nghĩa

verb

Khiêu vũ valse, nhảy valse.

Ví dụ :

Họ khiêu vũ valse liên tục trong hai mươi mốt tiếng mười bảy phút, lập kỷ lục.