Hình nền cho widowed
BeDict Logo

widowed

/ˈwɪdoʊd/ /ˈwɪdəʊd/

Định nghĩa

verb

Làm cho góa bụa, khiến thành góa.

Ví dụ :

Tai nạn thương tâm đó đã cướp đi sinh mạng của chồng Mary, khiến cô ấy trở thành góa phụ với ba đứa con nhỏ.
verb

Cho hưởng quyền lợi quả phụ.

Ví dụ :

Di chúc cho Sarah hưởng quyền lợi quả phụ, trao cho cô toàn quyền sở hữu ngôi nhà và mọi thứ bên trong, đảm bảo an toàn tài chính cho cô sau khi chồng qua đời.