Hình nền cho wreathed
BeDict Logo

wreathed

/riθd/ /riðd/

Định nghĩa

verb

Quấn, kết vòng, trang trí bằng vòng hoa.

Ví dụ :

Nhân dịp sinh nhật cô giáo, bọn trẻ đã kết vòng hoa giấy nhiều màu sắc rồi quấn quanh bàn làm việc của cô để trang trí.