BeDict Logo

breathings

/ˈbɹiːðɪŋz/
Hình ảnh minh họa cho breathings: Dấu thanh, dấu giọng.
noun

Dấu thanh, dấu giọng.

Các văn bản Hy Lạp cổ đại rất khó đọc vì thiếu dấu thanh (dấu giọng), khiến người đọc phải đoán xem nên phát âm hơi ở những nguyên âm nào.