BeDict Logo

amalgamation

/əˌmælɡəˈmeɪʃən/
Hình ảnh minh họa cho amalgamation: Sự pha trộn chủng tộc, sự lai giống chủng tộc.
 - Image 1
amalgamation: Sự pha trộn chủng tộc, sự lai giống chủng tộc.
 - Thumbnail 1
amalgamation: Sự pha trộn chủng tộc, sự lai giống chủng tộc.
 - Thumbnail 2
noun

Sự pha trộn chủng tộc, sự lai giống chủng tộc.

Sự pha trộn chủng tộc ngày càng tăng trong cộng đồng học sinh, với việc con em từ nhiều nền văn hóa khác nhau kết hôn và lập gia đình, đã làm phong phú thêm cộng đồng trường học của chúng ta.