Hình nền cho arrowed
BeDict Logo

arrowed

/ˈæroʊd/ /ˈæroʊɪd/

Định nghĩa

verb

Vụt, lao đi vun vút.

Ví dụ :

Con chó vụt lao đi vun vút ngang sân khi thấy người đưa thư.