noun🔗ShareCuộc hẹn hò bí mật, cuộc tình vụng trộm. An appointment for a meeting, generally of a romantic or sexual nature.""Their hushed whispers and nervous glances hinted at a secret assignation after work." "Những lời thì thầm khe khẽ và những cái liếc nhìn đầy lo lắng của họ ám chỉ một cuộc hẹn hò bí mật sau giờ làm việc.sexentertainmenthumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự phân công, sự giao việc. The act of assigning or allotting; apportionment."The assignation of chores was made by the parents, giving each child specific tasks for the weekend. "Việc phân công việc nhà được thực hiện bởi bố mẹ, giao cho mỗi đứa trẻ những nhiệm vụ cụ thể cho cuối tuần.actioneventorganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự chuyển nhượng, sự giao phó. A making over by transfer of title; assignment."The assignation of his property to his daughter ensured her financial security. "Việc chuyển nhượng tài sản của ông ấy cho con gái đã đảm bảo sự an toàn tài chính cho cô ấy.titlelawpropertyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc