

azo
/ˈeɪzoʊ/ /ˈæzoʊ/

adjective
Azo: Thuộc nhóm azo.
Cậu sinh viên trong phòng thí nghiệm cẩn thận xử lý các hợp chất azo, đảm bảo tuân thủ mọi quy trình an toàn vì bản chất có khả năng phản ứng cao của chúng (các hợp chất có chứa nitơ kết hợp theo nhiều cách khác nhau, ví dụ như trong xyanua, nitrat, v.v.).

adjective
