Hình nền cho catalysts
BeDict Logo

catalysts

/ˈkætəlɪsts/ /ˈkeɪtəlɪsts/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Các enzyme trong cơ thể chúng ta hoạt động như chất xúc tác, giúp đẩy nhanh quá trình tiêu hóa thức ăn.
noun

Ngòi nổ, tác nhân kích thích.

Ví dụ :

Việc tranh cãi xem ai phải rửa bát hôm đó đã trở thành ngòi nổ, khơi mào cho một cuộc thảo luận lớn hơn nhiều về sự công bằng và việc phân chia công việc trong gia đình.