adjective🔗ShareHề hước, lố bịch, buồn cười. Like a circus clown; comical, ridiculous."His clownish behavior in class, like making silly faces and honking a toy horn, got him sent to the principal's office. "Vì những trò hề lố lăng trong lớp của cậu ấy, ví dụ như chu môi làm mặt xấu và bóp còi đồ chơi inh ỏi, cậu ấy đã bị tống lên phòng hiệu trưởng.entertainmentcharacterstyleappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareQuê mùa, nhà quê. Pertaining to peasants; rustic."The farmer's clownish attire, overalls and a straw hat, contrasted sharply with the city-slicker's suit. "Bộ quần áo quê mùa của người nông dân, với quần yếm và mũ rơm, hoàn toàn trái ngược với bộ vest của dân thành thị.characterstylepersonattitudeentertainmentsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThô lỗ, cục mịch, thiếu văn hóa. Uncultured, boorish; rough, coarse."His clownish behavior at the dinner party, like burping loudly and making rude jokes, embarrassed his wife. "Cách cư xử thô lỗ, cục mịch của anh ta tại bữa tiệc tối, như là ợ lớn tiếng và kể những chuyện cười khiếm nhã, khiến vợ anh ấy rất xấu hổ.characterattitudehumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc