noun🔗ShareSự tiện lợi, tiện nghi. The quality of being convenient."Fast food is popular because of its cost and convenience."Đồ ăn nhanh phổ biến vì giá cả phải chăng và sự tiện lợi của nó.utilityservicetechnologyqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiện nghi, vật dụng tiện lợi. Any object that makes life more convenient; a helpful item."Our new apartment has many conveniences, like a dishwasher and a washing machine, that make chores much easier. "Căn hộ mới của chúng tôi có nhiều tiện nghi, ví dụ như máy rửa bát và máy giặt, giúp việc nhà trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.itemtechnologyutilitydevicethingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự thuận tiện, thời điểm thuận lợi. A convenient time."We will come over and begin the work at your convenience."Chúng tôi sẽ đến và bắt đầu công việc vào thời điểm nào thuận tiện cho bạn.timeutilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNhà vệ sinh công cộng, cầu tiêu công cộng, toa-lét công cộng. Clipping of public convenience: a public lavatory."The school's new addition includes several conveniences, including a well-maintained public convenience. "Khu nhà mới xây của trường có thêm vài tiện nghi, bao gồm cả nhà vệ sinh công cộng được bảo trì tốt.utilitybuildingplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc