BeDict Logo

eyeballing

/ˈaɪˌbɔlɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho eyeballing: Nhãn cầu vodka (dùng để chỉ hành động cụ thể), rót vodka vào mắt (mô tả hành động).
noun

Nhãn cầu vodka (dùng để chỉ hành động cụ thể), rót vodka vào mắt (mô tả hành động).

Do những nguy cơ nguy hiểm liên quan, các chuyên gia y tế cực lực phản đối việc rót vodka trực tiếp vào mắt để tăng tốc độ hấp thụ cồn (hay còn gọi là "nhãn cầu vodka").