BeDict Logo

facies

/ˈfeɪʃiz/
Hình ảnh minh họa cho facies: 相: tướng, diện mạo, đặc điểm kiến tạo.
noun

相: tướng, diện mạo, đặc điểm kiến tạo.

Nhà địa chất nghiên cứu tướng đá sa thạch này, chú ý đến các lớp đá nằm chéo nhau và các hạt tròn của nó, để hiểu cách nó được bồi tụ bởi một con sông cổ đại.