BeDict Logo

fairways

/ˈfeːrweɪz/ /ˈferweɪz/
Hình ảnh minh họa cho fairways: Luồng lạch, luồng фарватер, luồng tàu.
noun

Luồng lạch, luồng фарватер, luồng tàu.

Chiến dịch rà phá mìn đảm bảo rằng các luồng фарватер dẫn vào cảng đã được dọn sạch để tàu vận tải có thể di chuyển an toàn.

Hình ảnh minh họa cho fairways: Luồng фарівтер, luồng lạch.
noun

Luồng фарівтер, luồng lạch.

Chiếc tàu chở hàng lớn cẩn thận đi theo luồng lạch фарівтер trong bến cảng tấp nập, tránh va chạm với những tàu thuyền nhỏ hơn.