noun🔗ShareKẹo cao su viên. Chewing gum sold as a ball usually coated with colored hard sugar."Remember those clear globe dispensers with gumballs for a penny?"Bạn còn nhớ mấy cái máy bán kẹo trong suốt hình cầu, đựng đầy kẹo cao su viên mà chỉ có giá một xu không?fooditemthingentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHề, kẻ ngốc nghếch. A silly, laughable person.""Don't listen to Mark; he's such a gumball. He's always saying ridiculous things to make us laugh." "Đừng nghe Mark làm gì; thằng đó đúng là đồ hề. Lúc nào nó cũng nói mấy thứ vớ vẩn để chọc chúng ta cười thôi.personcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐèn hiệu cảnh sát, đèn ưu tiên cảnh sát. The flashing lights on top of a police car."The police car sped past with its gumball flashing, signaling an emergency. "Chiếc xe cảnh sát lao vụt qua với đèn hiệu cảnh sát nhấp nháy, báo hiệu một tình huống khẩn cấp.policevehiclesigndeviceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc