Hình nền cho ignorant
BeDict Logo

ignorant

/ˈɪɡnəɹənt/

Định nghĩa

noun

Kẻ dốt nát, người ngu dốt.

One who is ignorant.

Ví dụ :

Kẻ dốt nát dễ dàng bị bối rối bởi bài toán phức tạp kia.