BeDict Logo

incarnating

/ɪnˈkɑːrneɪtɪŋ/ /ɪŋˈkɑːrneɪtɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho incarnating: Nhập thể, hóa thân, hiện thân.
 - Image 1
incarnating: Nhập thể, hóa thân, hiện thân.
 - Thumbnail 1
incarnating: Nhập thể, hóa thân, hiện thân.
 - Thumbnail 2
verb

Nhập thể, hóa thân, hiện thân.

Diễn viên đó rất giỏi hóa thân vào các nhân vật khác nhau, thay đổi giọng nói và dáng vẻ để thực sự trở thành con người mà anh ấy đang đóng.

Hình ảnh minh họa cho incarnating: Hiện thân, nhập thể, vật chất hóa.
 - Image 1
incarnating: Hiện thân, nhập thể, vật chất hóa.
 - Thumbnail 1
incarnating: Hiện thân, nhập thể, vật chất hóa.
 - Thumbnail 2
verb

Hiện thân, nhập thể, vật chất hóa.

Nhà họa sĩ bị chỉ trích vì đã vật chất hóa những chủ đề tâm linh sâu sắc, chỉ thể hiện chúng như những hình ảnh nông cạn và giật gân về cơ thể.