BeDict Logo

liaison

/liˈeɪzən/ /liˈeɪsɒn/
Hình ảnh minh họa cho liaison: Liên lạc viên.
 - Image 1
liaison: Liên lạc viên.
 - Thumbnail 1
liaison: Liên lạc viên.
 - Thumbnail 2
noun

Trong cuộc bao vây, người lính đóng vai trò là một liên lạc viên, liên tục chạy giữa tiền tuyến và sở chỉ huy để báo cáo tình hình vị trí quân địch và truyền đạt mệnh lệnh.

Hình ảnh minh họa cho liaison: Nối âm.
noun

Giáo viên tiếng Pháp giải thích cách nối âm trong các cụm từ như "les enfants" (những đứa trẻ) nối chữ "s" vốn im lặng của "les" với chữ "e" của "enfants," khiến nó nghe như "lez enfants."