BeDict Logo

inwardness

/ˈɪnwərdnəs/ /ˈɪnwərdˌnɛs/
Hình ảnh minh họa cho inwardness: Sự hướng nội, tính nội tâm.
 - Image 1
inwardness: Sự hướng nội, tính nội tâm.
 - Thumbnail 1
inwardness: Sự hướng nội, tính nội tâm.
 - Thumbnail 2
noun

Sự hướng nội, tính nội tâm.

Những bức tranh của người nghệ sĩ phản ánh tính nội tâm sâu sắc của cô, một sự tập trung cao độ vào cảm xúc và trải nghiệm cá nhân thay vì thế giới bên ngoài.

Hình ảnh minh họa cho inwardness: Sự thân mật, sự gần gũi.
noun

Sự thân mật, sự gần gũi.

Sau nhiều năm cùng nhau thực hiện dự án, một sự gần gũi sâu sắc đã phát triển giữa họ, cho phép họ đoán trước ý tưởng của nhau và làm việc ăn ý như một đội.