Hình nền cho jit
BeDict Logo

jit

/dʒɪt/

Định nghĩa

verb

Ví dụ :

Máy ảo Java có thể biên dịch nhanh các đoạn mã thường xuyên sử dụng để cải thiện hiệu năng chương trình.
noun

Thằng nhãi ranh, thằng choai choai.

Ví dụ :

Mấy anh lớn dặn nó đừng có dại mà khuân mấy cái thùng nặng đó, họ bảo, "Đừng có làm thằng choai choai, mày lại chấn thương cho coi."