BeDict Logo

knapped

/næpt/
Hình ảnh minh họa cho knapped: Tạo tác bằng cách ghè, chế tác bằng cách ghè.
verb

Tạo tác bằng cách ghè, chế tác bằng cách ghè.

Nhà khảo cổ cẩn thận ghè mảnh đá lửa đó để tạo ra một lưỡi dao sắc bén.