BeDict Logo

lief

/liːf/
noun

Ví dụ:

Người thợ thủ công cẩn thận tách xơ mo cau ra khỏi thân cây chà là, chuẩn bị để bện thành những sợi dây thừng chắc chắn.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "separated" - Tách, chia cắt.
/ˈsɛpəɹeɪtɪd/

Tách, chia cắt.

Hãy tách các bài viết ra khỏi các tiêu đề.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "willingly" - Tự nguyện, sẵn lòng.
willinglyadverb
/ˈwɪlɪŋli/

Tự nguyện, sẵn lòng.

Cô ấy sẵn lòng giúp người hàng xóm mang đồ tạp hóa vào nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "groceries" - Hàng tạp hóa, thực phẩm.
/ˈɡɹəʊs(ə)ɹiz/ /ˈɡɹoʊsəɹiz/

Hàng tạp hóa, thực phẩm.

Cô ấy mang một bao hàng tạp hóa từ xe vào và đặt nó lên bàn bếp.

Hình ảnh minh họa cho từ "agreeable" - Điều thú vị, điều làm vừa ý.
/əˈɡɹiːəbl/

Điều thú vị, điều làm vừa ý.

Ánh nắng ấm áp là một điều thú vị, dễ chịu, khiến cho ngày hôm đó trở nên thật vui vẻ.

Hình ảnh minh họa cho từ "preparing" - Chuẩn bị, sửa soạn, sẵn sàng.
/pɹɪˈpɛəɹɪŋ/ /pɹɪˈpɛɹɪŋ/

Chuẩn bị, sửa soạn, sẵn sàng.

Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng tàu vũ trụ cho việc cất cánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "distance" - Khoảng cách, cự ly.
/ˈdɪs.təns/

Khoảng cách, cự ly.

"From Moscow, the distance is relatively short to Saint Petersburg, relatively long to Novosibirsk, but even greater to Vladivostok."

Từ Moscow, khoảng cách đến Saint Petersburg tương đối gần, đến Novosibirsk thì tương đối xa, nhưng đến Vladivostok thì còn xa hơn nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "petioles" - Cuống lá.
/ˈpɛtiˌoʊlz/ /ˈpɛtiˌɔlz/

Cuống .

Gió thổi khiến lá của cây cà chua đung đưa một cách chênh vênh trên những cuống lá mỏng manh của chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "craftsman" - Thợ thủ công, người thợ lành nghề.
/ˈkræftsmən/ /ˈkrɑːftsmən/

Thợ thủ công, người thợ lành nghề.

Người thợ thủ công mộc cẩn thận chạm khắc một con chim tuyệt đẹp từ một khối gỗ thông.

Hình ảnh minh họa cho từ "together" - Gọn gàng, mạch lạc, đâu ra đấy.
togetheradjective
/təˈɡɛð.ə(ɹ)/ /təˈɡɛðɚ/

Gọn gàng, mạch lạc, đâu ra đấy.

Giáo án của giáo viên rất gọn gàng, mạch lạc, đâu ra đấy, bao quát được tất cả các khái niệm chính một cách hợp lý.

Hình ảnh minh họa cho từ "struggling" - Vật lộn, chật vật, đấu tranh.
/ˈstɹʌɡlɪŋ/

Vật lộn, chật vật, đấu tranh.

Trong suốt nhiều thế kỷ, người dân Ireland đã liên tục đấu tranh để khẳng định quyền tự trị của mình.