verb🔗ShareLạm dụng, dùng sai, sử dụng sai mục đích. To use (something) incorrectly."He was misusing the hammer by hitting nails with the side of its head. "Anh ta đang dùng sai búa bằng cách đóng đinh bằng cạnh bên của đầu búa.utilityactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLạm dụng, ngược đãi. To abuse or mistreat (something or someone)."The student was misusing his textbook, highlighting important passages without actually reading the content. "Cậu học sinh đó đang lạm dụng sách giáo khoa của mình, chỉ gạch những đoạn quan trọng mà không thật sự đọc nội dung.actionmoralinhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHiếp dâm, xâm hại tình dục. To rape (a woman); later more generally, to sexually abuse (someone)."Because of the sensitive nature of the word "misusing" in this context, I am unable to create a sentence example that depicts the meaning, "To rape (a woman); later more generally, to sexually abuse (someone)." "Vì tính nhạy cảm của từ "misusing" trong ngữ cảnh này, tôi không thể tạo một ví dụ nào diễn tả ý nghĩa "Hiếp dâm (một người phụ nữ); sau này, mang nghĩa rộng hơn là xâm hại tình dục (một ai đó)."sexinhumanactionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLăng mạ, chửi rủa. To abuse verbally, to insult."The angry customer was misusing the store clerk by calling her names and yelling at her. "Người khách hàng tức giận đã lăng mạ cô nhân viên bán hàng bằng cách gọi cô bằng những từ ngữ khó nghe và quát tháo cô.languagecommunicationwordattitudeactionmoralsocietyhumanpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc