BeDict Logo

monolog

/ˈmɑnəˌlɔɡ/ /ˈmɑnəˌlɑɡ/
noun

Ví dụ:

Trong vở kịch của trường, Sarah đã luyện tập đoạn độc thoại dài của mình về tầm quan trọng của việc tái chế.

noun

Độc thoại hài hước, màn hài độc thoại.

Ví dụ:

Màn hài độc thoại của diễn viên hài, với những câu chuyện hài hước quan sát về cuộc sống hàng ngày, đã khiến khán giả cười lăn lộn.

noun

Độc thoại, lời độc thoại.

Ví dụ:

Mỗi lần chú tôi đến chơi là y như rằng sẽ có một tràng độc thoại dài dằng dặc về những thành tựu trong quá khứ của chú, đến nỗi chẳng ai có cơ hội chen vào nói câu nào.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "characters" - Nhân vật, vai.
/ˈkæɹəktəz/ /ˈkɛɹəktɚz/

Nhân vật, vai.

"The characters in the book went on a thrilling adventure. "

Các nhân vật trong cuốn sách đã trải qua một cuộc phiêu lưu ly kỳ.

Hình ảnh minh họa cho từ "monopolizes" - Độc chiếm, thao túng, nắm độc quyền.
/məˈnɑpəˌlaɪzɪz/

Độc chiếm, thao túng, nắm độc quyền.

"The tech company monopolizes the market for smartphone operating systems. "

Công ty công nghệ đó độc chiếm thị trường hệ điều hành điện thoại thông minh.

Hình ảnh minh họa cho từ "observational" - Mang tính quan sát, thuộc về quan sát.
observationaladjective
/ˌɒbzəˈveɪʃənəl/ /ˌɑbzɚˈveɪʃənəl/

Mang tính quan sát, thuộc về quan sát.

"The scientist made an observational study of the birds in her backyard, carefully noting their behavior each day. "

Nhà khoa học đã thực hiện một nghiên cứu dựa trên quan sát về các loài chim trong sân sau nhà cô ấy, ghi chép cẩn thận hành vi của chúng mỗi ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "achievements" - Thành tựu, thành tích, công trạng.
/əˈt͡ʃiːvmənts/

Thành tựu, thành tích, công trạng.

"Her academic achievements earned her a scholarship to college. "

Những thành tích học tập xuất sắc của cô ấy đã giúp cô ấy giành được học bổng vào đại học.

Hình ảnh minh họa cho từ "soliloquy" - Độc thoại, tự bạch.
/səˈlɪləkwi/

Độc thoại, tự bạch.

"At the end of the second act the main villain gave a soliloquy detailing his plans to attack the protagonist."

Vào cuối hồi thứ hai, tên phản diện chính đã có một màn độc thoại, tự bạch để kể chi tiết về kế hoạch tấn công nhân vật chính cho khán giả biết.

Hình ảnh minh họa cho từ "conversation" - Cuộc trò chuyện, đối thoại, sự trao đổi.
/ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən/ /ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/

Cuộc trò chuyện, đối thoại, sự trao đổi.

"During their lunch break, the coworkers had a conversation about the new project. "

Trong giờ nghỉ trưa, các đồng nghiệp đã có một cuộc trò chuyện về dự án mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "sometimes" - Xưa, Có lúc.
sometimesadjective
/ˈsʌmtaɪmz/

Xưa, lúc.

"My sometimes neighbor, a retired teacher, still visits the school occasionally. "

Người hàng xóm cũ của tôi, một giáo viên đã nghỉ hưu, thỉnh thoảng vẫn đến thăm trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "importance" - Tầm quan trọng, sự quan trọng, tính quan trọng.
/ɪmˈpɔːtəns/ /ɪmˈpɔɹtəns/

Tầm quan trọng, sự quan trọng, tính quan trọng.

"Attending all your classes is of great importance to your success in school. "

Việc đi học đầy đủ tất cả các buổi có tầm quan trọng rất lớn đối với thành công của bạn ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "authorship" - Quyền tác giả, địa vị tác giả.
/ˈɔθərˌʃɪp/ /ˈɔːθərˌʃɪp/

Quyền tác giả, địa vị tác giả.

"The student's careful research and original writing clearly demonstrated his authorship of the essay. "

Nghiên cứu cẩn thận và cách viết độc đáo của sinh viên đó thể hiện rõ ràng quyền tác giả của cậu ấy đối với bài luận này.

Hình ảnh minh họa cho từ "uninterrupted" - Không gián đoạn, liên tục, không ngừng.
uninterruptedadjective
/ˌʌnɪntəˈrʌptɪd/ /ˌʌnɪnəˈrʌptɪd/

Không gián đoạn, liên tục, không ngừng.

"The baby slept for an uninterrupted five hours last night. "

Đêm qua em bé ngủ liền một mạch năm tiếng đồng hồ, không hề bị gián đoạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "practiced" - Lành nghề, thành thạo, có kinh nghiệm.
practicedadjective
/ˈpræktɪst/ /ˈpræktɪsd/

Lành nghề, thành thạo, kinh nghiệm.

"Because she had been a dancer for years, she was a practiced performer. "

Vì đã là vũ công nhiều năm, cô ấy là một nghệ sĩ biểu diễn rất lành nghề.

Hình ảnh minh họa cho từ "entertainment" - Giải trí, tiêu khiển, sự tiêu khiển.
/ˈɛn.tɚˈteɪn.mənt/

Giải trí, tiêu khiển, sự tiêu khiển.

"The school's annual talent show was a great source of entertainment for the students and families. "

Chương trình tài năng hàng năm của trường là một hình thức giải trí tuyệt vời cho học sinh và phụ huynh.