noun🔗ShareĐồi bại, sự trụy lạc, sự tha hóa. The action of perverting someone or something; humiliation; debasement."The teacher's harsh criticism was a perversion of the intended constructive feedback. "Lời phê bình gay gắt của giáo viên đã làm tha hóa mục đích tốt đẹp của những lời khuyên mang tính xây dựng.actionmoralcharacterattitudesexmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐồi trụy, sự trụy lạc, sự tha hóa. The state of being perverted; depravity; vice."The politician's use of public funds for his personal luxury was a blatant perversion of his duty. "Việc chính trị gia sử dụng tiền công quỹ cho những thú vui xa xỉ cá nhân là một sự tha hóa trắng trợn đối với nghĩa vụ của ông ta.moralcharactermindattitudesocietysexChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐồi trụy, biến thái. A sexual practice considered abnormal; sexual deviance."The teacher's lecture on sexual perversion was not part of the required curriculum. "Bài giảng của giáo viên về những hành vi tình dục đồi trụy, biến thái không nằm trong chương trình học bắt buộc.sexmindmoralcharacterattitudesocietyhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự xoắn vặn. Tendril perversion."The gardener noticed the morning glory's tendril perversion, as the usually clockwise spirals now grew counterclockwise. "Người làm vườn nhận thấy sự xoắn vặn khác thường của tua cuốn cây bìm bìm, vì vốn dĩ tua cuốn xoắn theo chiều kim đồng hồ, giờ lại xoắn ngược chiều kim đồng hồ.plantbiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc