BeDict Logo

preemptive

/pɹiːˈɛmp.tɪv/
Hình ảnh minh họa cho preemptive: Chủ động ngăn ngừa, đón đầu, đi trước một bước.
 - Image 1
preemptive: Chủ động ngăn ngừa, đón đầu, đi trước một bước.
 - Thumbnail 1
preemptive: Chủ động ngăn ngừa, đón đầu, đi trước một bước.
 - Thumbnail 2
adjective

Chủ động ngăn ngừa, đón đầu, đi trước một bước.

Để tránh mọi xung đột, giáo viên đã chủ động đi trước một bước bằng cách giao bài tập nhóm đòi hỏi sự hợp tác.