Hình nền cho reamed
BeDict Logo

reamed

/riːmd/ /rɛimd/

Định nghĩa

verb

Sủi bọt, nổi bọt, tạo bọt.

Ví dụ :

Nước táo ép mới vắt sủi bọt trong bình, tạo thành một lớp bọt nhẹ và mịn trên bề mặt.