noun🔗ShareRăng cưa. (plural "sawteeth") A cutting bit of a saw."The old saw had several sawteeth missing, making it difficult to cut straight. "Cái cưa cũ bị gãy mất vài cái răng cưa, khiến cho việc cưa thẳng trở nên khó khăn.partutensiltechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareRăng cưa. (plural "sawtooths") A sawtooth wave."The synthesizer produced a sequence of sounds, starting with a pure tone and then shifting to a harsh buzzing made up of sawtooths. "Máy tạo âm thanh đã tạo ra một chuỗi âm thanh, bắt đầu bằng một âm thanh thuần túy và sau đó chuyển sang tiếng rè chói tai được tạo thành từ các sóng âm hình răng cưa.soundtypetechnicalfrequencysignalphysicselectronicsmathChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBướm răng cưa. (plural "sawtooths") Any of various pierid butterflies of the genus Prioneris."The butterfly collector carefully pinned several sawtooths to his display board, noting their vibrant yellow and black markings. "Nhà sưu tập bướm cẩn thận ghim vài con bướm răng cưa lên bảng trưng bày của mình, ghi chú lại những vệt vàng và đen rực rỡ của chúng.animalinsectnaturebiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc