BeDict Logo

snivelling

/ˈsnɪvəlɪŋ/ /ˈsnɪvlɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho snivelling:  всхс вс Х всхс
Thút thít, всхс vừa всхс khóc всхс vừa всхс nói.
verb

всхс вс Х всхс Thút thít, всхс vừa всхс khóc всхс vừa всхс nói.

Thằng bé vừa всхс thút thít всхс vừa всхс nói, "Con всхс muốn всхс mẹ всхс," всхс trong всхс khi всхс tìm всхс mẹ всхс trong всхс cửa всхс hàng.