BeDict Logo

tambourine

/ˌtæm.bəˈɹiːn/
Hình ảnh minh họa cho tambourine: Tambourin, trống lục lạc.
 - Image 1
tambourine: Tambourin, trống lục lạc.
 - Thumbnail 1
tambourine: Tambourin, trống lục lạc.
 - Thumbnail 2
noun

Trong giờ học nhạc, bọn trẻ chơi một nhịp điệu sôi động bằng trống lục lạc.