BeDict Logo

vegetative

/ˈvɛdʒəteɪtɪv/
Hình ảnh minh họa cho vegetative: Sinh dưỡng, liên quan đến sinh trưởng.
 - Image 1
vegetative: Sinh dưỡng, liên quan đến sinh trưởng.
 - Thumbnail 1
vegetative: Sinh dưỡng, liên quan đến sinh trưởng.
 - Thumbnail 2
adjective

Sinh dưỡng, liên quan đến sinh trưởng.

Cây lan ra rất nhanh bằng phương pháp sinh sản sinh dưỡng, mọc chồi mới từ rễ thay vì dựa vào hạt giống.