BeDict Logo

warms

/wɔrmz/
Hình ảnh minh họa cho warms: Ấm lên, làm ấm lòng, khơi dậy hứng thú.
verb

Ấm lên, làm ấm lòng, khơi dậy hứng thú.

Bài phát biểu đầy động lực của huấn luyện viên làm ấm lòng cả đội trước mỗi trận đấu, khơi dậy sự tự tin và năng lượng trong họ.